Tìm hiểu thêm về từ này
スーパー
Đây là cửa hàng bán lẻ lớn bán thực phẩm, đồ gia dụng và các nhu yếu phẩm khác. Khách hàng thường tự phục vụ bằng cách lấy xe đẩy hoặc giỏ hàng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
スーパーで晩ご飯の材料を買います
Tôi mua nguyên liệu nấu bữa tối ở siêu thị
家の近くに大きいスーパーがあります
Gần nhà tôi có một cái siêu thị lớn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.