Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Từ này chỉ cấu trúc bắc ngang qua sông, thung lũng hoặc đường sá để đi lại. Trong tiếng Nhật, từ này đồng âm với từ 'đũa' (hashi) nhưng có trọng âm khác nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

大きな川に長い橋がかかっています

Một cây cầu dài được bắc qua con sông lớn

橋を渡って右に曲がってください

Hãy băng qua cầu rồi rẽ phải

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí