Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

交番

Đây là các bốt cảnh sát nhỏ nằm ở các góc phố hoặc gần nhà ga. Người dân thường đến đây để báo mất đồ hoặc hỏi đường khi bị lạc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

交番で道を教えてもらいました

Tôi đã được chỉ đường tại đồn cảnh sát

財布を失くしたので交番へ行きます

Vì làm mất ví nên tôi đi đến đồn cảnh sát

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí