Tìm hiểu thêm về từ này
市場
Từ này chỉ nơi diễn ra hoạt động mua bán hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm tươi sống. Khác với siêu thị, chợ thường có không khí náo nhiệt và sự giao lưu trực tiếp giữa người mua và người bán.
Ví dụ trong ngữ cảnh
朝早く市場へ魚を買いに行きます
Tôi đi chợ từ sáng sớm để mua cá
市場は活気があって楽しいです
Khu chợ rất náo nhiệt và thú vị
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.