Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

강림하다

Hành động của một vị thần hoặc thực thể linh thiêng từ trên cao đi xuống thế gian. Nó thể hiện sự kết nối giữa cõi trời và cõi người thông qua một sự kiện thiêng liêng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

하늘에서 신선이 지상으로 강림했다

Vị tiên từ trên trời đã giáng lâm xuống trần gian

성령이 강림하는 장면을 묘사했다

Mô tả cảnh tượng Chúa Thánh Thần giáng lâm

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí