Tìm hiểu thêm về từ này
금기
Đây là những điều bị cấm thực hiện dựa trên niềm tin tôn giáo hoặc phong tục tập quán. Việc vi phạm điều kiêng kị thường dẫn đến những hậu quả thảm khốc trong các câu chuyện dân gian.
Ví dụ trong ngữ cảnh
신화 속 주인공은 금기를 깨고 말았다
Nhân vật chính trong thần thoại đã lỡ phá vỡ điều kiêng kị
그 마을에는 외부인에 대한 금기가 존재한다
Trong ngôi làng đó tồn tại những điều kiêng kị đối với người ngoài
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.