Tìm hiểu thêm về từ này
업보
Đây là kết quả từ những hành động của một cá nhân trong quá khứ hoặc tiền kiếp. Nó thể hiện quan niệm rằng gieo nhân nào thì gặt quả nấy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그는 자신의 업보를 달게 받겠다고 했다
Anh ấy nói sẽ cam chịu nhận lấy nghiệp báo của mình
모든 고난이 전생의 업보처럼 느껴졌다
Mọi khổ nạn cảm giác như là nghiệp báo từ tiền kiếp
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.