Tìm hiểu thêm về từ này
수호신
Vị thần được tin là có nhiệm vụ bảo vệ, che chở cho một vùng đất, một ngôi nhà hoặc một cá nhân cụ thể. Khái niệm này cũng được dùng để chỉ những người luôn giúp đỡ và bảo vệ người khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
마을 사람들은 수호신에게 제사를 지냈다
Dân làng đã tổ chức nghi lễ cúng tế thần hộ mệnh
그는 나를 지켜주는 수호신 같은 존재다
Anh ấy đối với tôi giống như một vị thần hộ mệnh luôn bảo vệ tôi vậy
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.