Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

수호신

Vị thần được tin là có nhiệm vụ bảo vệ, che chở cho một vùng đất, một ngôi nhà hoặc một cá nhân cụ thể. Khái niệm này cũng được dùng để chỉ những người luôn giúp đỡ và bảo vệ người khác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

마을 사람들은 수호신에게 제사를 지냈다

Dân làng đã tổ chức nghi lễ cúng tế thần hộ mệnh

그는 나를 지켜주는 수호신 같은 존재다

Anh ấy đối với tôi giống như một vị thần hộ mệnh luôn bảo vệ tôi vậy

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí