Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Camisa

Từ tiếng Bồ Đào Nha "Camisa" dịch sang tiếng Anh là "Shirt". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Bồ Đào Nha thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Eu preciso passar minha camisa social.

Tôi cần là phẳng chiếc áo sơ mi công sở của mình.

Ele usa uma camisa azul para trabalhar.

Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi màu xanh lam khi đi làm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí