Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Chapéu

Từ tiếng Bồ Đào Nha "Chapéu" dịch sang tiếng Anh là "Hat". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Bồ Đào Nha thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O chapéu protege o rosto do sol.

Mũ che nắng cho khuôn mặt.

Ele sempre usa um chapéu de palha na fazenda.

Anh ấy luôn đội mũ rơm ở nông trại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí