Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Cinto

Từ tiếng Bồ Đào Nha "Cinto" dịch sang tiếng Anh là "Belt". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Bồ Đào Nha thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Minha calça está larga, preciso de um cinto.

Quần tôi bị rộng, tôi cần một chiếc thắt lưng.

Este cinto de couro combina com o seu sapato.

Chiếc thắt lưng da này hợp với giày của bạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí