Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Boné

Từ tiếng Bồ Đào Nha "Boné" dịch sang tiếng Anh là "Cap". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Bồ Đào Nha thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Eu uso um boné quando vou jogar futebol.

Tôi đội mũ lưỡi trai khi đi đá bóng.

O menino gosta de usar o boné para trás.

Cậu bé thích đội mũ lưỡi trai ngược.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí