Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La revista

Một ấn phẩm định kỳ. Nó bao gồm mọi thứ từ thời trang và tin đồn đến các chủ đề khoa học chuyên sâu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Compré una revista de moda en el quiosco.

Tôi đã mua một tạp chí thời trang tại quầy báo.

Esta revista se publica mensualmente.

Tạp chí này được xuất bản hàng tháng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí