Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Las redes sociales

Được sử dụng ở dạng số nhiều để mô tả các nền tảng như Instagram, X và Facebook.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La noticia se difundió por las redes sociales.

Tin tức lan truyền qua mạng xã hội.

No paso mucho tiempo en las redes sociales.

Tôi không dành nhiều thời gian trên các mạng xã hội.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí