Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

En directo

Một cụm trạng từ diễn tả việc điều gì đó đang xảy ra theo thời gian thực. Ở Mỹ Latinh, bạn có thể nghe thấy cụm từ 'en vivo'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Estamos transmitiendo en directo desde Madrid.

Chúng tôi đang phát sóng trực tiếp từ Madrid.

Prefiero ver los conciertos en directo.

Tôi thích xem các buổi hòa nhạc trực tiếp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí