Tìm hiểu thêm về từ này
El corresponsal
Một nhà báo đưa tin từ một địa điểm địa lý xa xôi hoặc về một chủ đề chuyên môn cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El corresponsal envió la crónica desde París.
Phóng viên đã gửi bản tin từ Paris.
Trabaja como corresponsal de guerra en Ucrania.
Anh ấy làm việc như một phóng viên chiến trường tại Ukraine.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.