Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El corresponsal

Một nhà báo đưa tin từ một địa điểm địa lý xa xôi hoặc về một chủ đề chuyên môn cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El corresponsal envió la crónica desde París.

Phóng viên đã gửi bản tin từ Paris.

Trabaja como corresponsal de guerra en Ucrania.

Anh ấy làm việc như một phóng viên chiến trường tại Ukraine.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí