Tìm hiểu thêm về từ này
El Activismo
Hoạt động vận động đề cập đến các hành động nhằm thúc đẩy thay đổi xã hội hoặc chính trị. Người thực hiện hoạt động này được gọi là 'un/a activista'. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong truyền thông để mô tả các cuộc biểu tình, chiến dịch và phong trào xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El activismo es clave para la democracia.
Hoạt động xã hội là chìa khóa cho nền dân chủ.
Participa en grupos de activismo local.
Tham gia các nhóm hoạt động địa phương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.