Tìm hiểu thêm về từ này
La Papeleta
‘Papeleta’ là tờ giấy vật lý mà người bỏ phiếu đánh dấu lựa chọn của họ trong một cuộc bầu cử. Sau đó, nó được đặt vào ‘la urna’ (hòm phiếu). Bạn có thể ‘meter la papeleta en la urna’ (đặt phiếu vào hòm).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Elige tu papeleta y vota.
Chọn lá phiếu của bạn và bỏ phiếu.
Había un error en la papeleta.
Có một lỗi trên lá phiếu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.