Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La Papeleta

‘Papeleta’ là tờ giấy vật lý mà người bỏ phiếu đánh dấu lựa chọn của họ trong một cuộc bầu cử. Sau đó, nó được đặt vào ‘la urna’ (hòm phiếu). Bạn có thể ‘meter la papeleta en la urna’ (đặt phiếu vào hòm).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Elige tu papeleta y vota.

Chọn lá phiếu của bạn và bỏ phiếu.

Había un error en la papeleta.

Có một lỗi trên lá phiếu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí