Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El Cabildeo

Lobbying là hành động tìm cách gây ảnh hưởng đến một chính trị gia hoặc quan chức công cộng về một vấn đề. Mặc dù 'el cabildeo' là thuật ngữ chính thức trong tiếng Tây Ban Nha, nhưng từ mượn 'el lobby' rất phổ biến, đặc biệt là ở Tây Ban Nha. Động từ tương ứng là 'cabildear'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El cabildeo de las empresas es constante.

Việc vận động hành lang của các công ty diễn ra liên tục.

Se necesita una ley que regule el cabildeo.

Cần có một đạo luật để quy định hoạt động vận động hành lang.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí