Tìm hiểu thêm về từ này
La Gobernabilidad
Khả năng cai trị đề cập đến khả năng của một chính phủ trong việc quản lý hiệu quả và duy trì ổn định chính trị. Thiếu 'gobernabilidad' có thể dẫn đến khủng hoảng chính trị. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật hơn so với 'gobierno'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La coalición busca la gobernabilidad del país.
Liên minh tìm kiếm khả năng quản trị quốc gia.
La falta de pactos afecta la gobernabilidad.
Việc thiếu các thỏa thuận ảnh hưởng đến sự ổn định.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.