Tìm hiểu thêm về từ này
La Ansiedad
Danh từ này thường được sử dụng với các động từ như 'padecer' hoặc 'sufrir'. Trong bối cảnh lâm sàng, nó thường đề cập đến rối loạn lo âu lan tỏa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ella sufre de ansiedad antes de los exámenes.
Cô ấy bị lo lắng trước các kỳ thi.
Hacer ejercicio ayuda a reducir la ansiedad diaria.
Tập thể dục giúp giảm lo âu hàng ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.