Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La Autoestima

Một danh từ giống cái, mặc dù thường được ghép với 'alta' hoặc 'baja'. Nó mô tả nhận thức nội tâm về giá trị bản thân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Es importante mantener una autoestima alta y saludable.

Việc duy trì lòng tự trọng cao và lành mạnh là rất quan trọng.

El fracaso escolar puede afectar la autoestima del niño.

Thất bại ở trường có thể ảnh hưởng đến lòng tự trọng của một đứa trẻ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí