Tìm hiểu thêm về từ này
El Pensamiento
Chỉ cả hành động suy nghĩ và sản phẩm cụ thể của tâm trí. Nó cũng có thể ám chỉ một trường phái triết học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Un pensamiento positivo puede cambiar tu día.
Một suy nghĩ tích cực có thể thay đổi ngày của bạn.
El pensamiento crítico es esencial en la educación.
Tư duy phản biện là yếu tố thiết yếu trong giáo dục.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.