Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El Trauma

Mặc dù kết thúc bằng -a, danh từ này là giống đực (el trauma). Nó có thể chỉ tổn thương thể chất hoặc cú sốc tâm lý.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Superar un trauma infantil requiere tiempo y terapia.

Vượt qua chấn thương thời thơ ấu cần có thời gian và liệu pháp trị liệu.

El accidente dejó un trauma duradero en ella.

Vụ tai nạn đã để lại một vết thương lòng dai dẳng cho cô ấy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí