Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La Pantalla

Đây là bề mặt hiển thị hình ảnh hoặc thông tin trên các thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính hoặc TV. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải dữ liệu hình ảnh đến người dùng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La pantalla de mi móvil está rota.

Màn hình điện thoại của tôi bị vỡ.

Limpia la pantalla con un paño suave.

Hãy lau màn hình bằng một miếng vải mềm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí