Tìm hiểu thêm về từ này
El Emprendimiento
Hành động bắt đầu một dự án kinh doanh mới, thường liên quan đến sự đổi mới và chấp nhận rủi ro. Trong tiếng Tây Ban Nha, nó cũng chỉ tinh thần dám nghĩ dám làm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El emprendimiento digital crece en Málaga.
Khởi nghiệp kỹ thuật số đang phát triển tại Málaga.
Fomentar el emprendimiento es clave para la economía.
Thúc đẩy khởi nghiệp là then chốt cho nền kinh tế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.