Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La Cadena de bloques

Một loại cơ sở dữ liệu phi tập trung đảm bảo tính minh bạch và bảo mật của các giao dịch. Đây là công nghệ nền tảng của các loại tiền điện tử.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La cadena de bloques garantiza la seguridad.

Chuỗi khối đảm bảo tính an ninh.

Muchos bancos usan la cadena de bloques.

Nhiều ngân hàng sử dụng chuỗi khối.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí