Tìm hiểu thêm về từ này
Innovar
Hành động này đề cập đến việc giới thiệu các ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm mới để cải thiện quy trình hiện tại. Nó là động lực thúc đẩy sự cạnh tranh và phát triển trong kinh doanh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Las empresas deben innovar para sobrevivir.
Các doanh nghiệp phải đổi mới để tồn tại.
Es importante innovar en el sector educativo.
Đổi mới trong lĩnh vực giáo dục là rất quan trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.