⏰
Thời gian & Lịch
A2 · Trình độ trung cấp
13 thẻ
Ngày, tuần và cách xem giờ trong tiếng Ukraina
⏰
Година Giờ
⏱️ Хвилина Phút
📅 Сьогодні Hôm nay
🌅 Завтра Ngày mai
1️⃣ Понеділок Thứ Hai
2️⃣ Вівторок Thứ Ba
3️⃣ Середа Thứ Tư
4️⃣ Четвер Thứ Năm
5️⃣ П'ятниця Thứ Sáu
6️⃣ Субота Thứ Bảy
7️⃣ Неділя Chủ Nhật
🗓️ Місяць Tháng
📆 Рік Năm
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.