Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Субота

Ngày thứ sáu trong tuần. Đây là từ đồng nghĩa liên quan đến từ 'Sabbath' (ngày Sabbat).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Субота ідеально підходить для відпочинку з друзями.

Thứ Bảy rất lý tưởng để thư giãn cùng bạn bè.

Вона зазвичай прибирає у квартирі щосуботи.

Cô ấy thường dọn dẹp căn hộ vào mỗi thứ Bảy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí