Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Середа

Ngày thứ ba của tuần. Tên gọi của nó bắt nguồn từ từ 'seredyna', có nghĩa là 'giữa'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Середа зазвичай дуже насичена робочими зустрічами.

Thứ Tư thường rất bận rộn với các cuộc họp công việc.

Я запишуся до лікаря на середу.

Tôi sẽ hẹn gặp bác sĩ vào thứ Tư.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí