Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

П'ятниця

Ngày thứ năm trong tuần. Tên gọi bắt nguồn từ từ chỉ số 'năm' (p'yat).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

П'ятниця — мій улюблений день тижня.

Thứ Sáu là ngày yêu thích của tôi trong tuần.

Ми плануємо піти в кіно у п'ятницю.

Chúng tôi dự định đi xem phim vào thứ Sáu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí