Tìm hiểu thêm về từ này
Завтра
Trạng từ này đề cập đến ngày sau ngày hôm nay. Nó cũng có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ 'tương lai'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ми побачимося з вами завтра вранці.
Chúng tôi sẽ gặp bạn vào sáng ngày mai.
Завтра обіцяють сонячну та теплу погоду.
Thời tiết nắng và ấm áp được dự báo cho ngày mai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.