Tìm hiểu thêm về từ này
Свято
Từ này có nghĩa là ngày lễ hoặc lễ kỷ niệm. Nó có thể đề cập đến một bữa tiệc tôn giáo, một ngày lễ công cộng quốc gia hoặc một bữa tiệc cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Завтра ми відзначатимемо велике державне свято.
Ngày mai chúng tôi sẽ tổ chức một ngày lễ quốc gia lớn.
Це було найкраще свято в моєму житті.
Đó là ngày lễ tuyệt vời nhất trong cuộc đời tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.