Tìm hiểu thêm về từ này
Святкувати
Động từ này có nghĩa là tổ chức một ngày lễ hoặc ăn mừng một sự kiện. Nó được sử dụng cho mọi thứ từ ngày lễ quốc gia đến các cột mốc cá nhân như sinh nhật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ми плануємо святкувати день народження в ресторані.
Chúng tôi dự định ăn mừng sinh nhật tại nhà hàng.
Українці люблять святкувати весілля гучно та весело.
Người Ukraine thích ăn mừng đám cưới một cách ồn ào và vui vẻ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.