Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Вишивка

Từ này chỉ nghệ thuật thêu truyền thống trên vải. Nó là biểu tượng văn hóa sâu sắc của bản sắc và di sản Ukraine.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ця старовинна вишивка має глибокий символічний зміст.

Mẫu thêu cổ xưa này mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc.

Мені дуже подобається вишивка на твоїй сорочці.

Tôi rất thích họa tiết thêu trên áo sơ mi của bạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí