Tìm hiểu thêm về từ này
Ялинка
Từ này chỉ cây thông hoặc cây vân sam được trang trí. Từ 'ялинка' cụ thể có nghĩa là cây vân sam nhỏ hoặc chính cây thông Noel được trang trí.
Ví dụ trong ngữ cảnh
В центрі міста вже стоїть святкова ялинка.
Một cây thông Noel rực rỡ đã đứng ở trung tâm thành phố.
Ми разом прикрашали ялинку іграшками та гірляндами.
Chúng tôi cùng nhau trang trí cây với đồ chơi và dây đèn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.