Ukraine Người Ukraine Ba Lan Người Ba Lan Đức Người Đức Pháp Người Pháp Anh Người Anh Mỹ Người Mỹ Canada Người Canada Trung Quốc Người Trung Quốc Nhật Bản Người Nhật Ý Người Ý Tây Ban Nha Người Tây Ban Nha Brazil Người Brazil Thổ Nhĩ Kỳ Người Thổ Nhĩ Kỳ Ấn Độ Người Ấn Độ Nga Người Nga Úc Người Úc Mexico Người Mexico Bồ Đào Nha Người Bồ Đào Nha
Tìm hiểu thêm về từ này
Японець
Đây là dạng giống đực của quốc tịch. Dạng giống cái dùng cho phụ nữ là 'японка'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Танака – японець.
Tanaka là người Nhật.
Він турист, він японець.
Anh ấy là du khách, anh ấy là người Nhật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.