Ukraine Người Ukraine Ba Lan Người Ba Lan Đức Người Đức Pháp Người Pháp Anh Người Anh Mỹ Người Mỹ Canada Người Canada Trung Quốc Người Trung Quốc Nhật Bản Người Nhật Ý Người Ý Tây Ban Nha Người Tây Ban Nha Brazil Người Brazil Thổ Nhĩ Kỳ Người Thổ Nhĩ Kỳ Ấn Độ Người Ấn Độ Nga Người Nga Úc Người Úc Mexico Người Mexico Bồ Đào Nha Người Bồ Đào Nha
Tìm hiểu thêm về từ này
Мексиканець
Đây là danh từ giống đực dùng để mô tả một người đàn ông đến từ Mexico. Nó cũng có thể được dùng làm thuật ngữ chung cho người Mexico trong ngữ cảnh số nhiều hoặc hỗn hợp giới tính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Він — веселий мексиканець.
Anh ấy là một người Mexico vui vẻ.
Мій сусід — мексиканець.
Hàng xóm của tôi là người Mexico.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.