Ukraine Người Ukraine Ba Lan Người Ba Lan Đức Người Đức Pháp Người Pháp Anh Người Anh Mỹ Người Mỹ Canada Người Canada Trung Quốc Người Trung Quốc Nhật Bản Người Nhật Ý Người Ý Tây Ban Nha Người Tây Ban Nha Brazil Người Brazil Thổ Nhĩ Kỳ Người Thổ Nhĩ Kỳ Ấn Độ Người Ấn Độ Nga Người Nga Úc Người Úc Mexico Người Mexico Bồ Đào Nha Người Bồ Đào Nha
Tìm hiểu thêm về từ này
Турок
Danh từ này xác định một người đàn ông mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ. Nó là danh từ giống đực và thay đổi đuôi của nó dựa trên vai trò của nó trong câu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Цей турок дуже гостинний.
Người Thổ Nhĩ Kỳ này rất hiếu khách.
Він — турок, який розмовляє українською.
Anh ấy là người Thổ Nhĩ Kỳ nói tiếng Ukraina.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.