Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Індієць

Thuật ngữ này chỉ một người đàn ông đến từ Ấn Độ. Nó không nên bị nhầm lẫn với người bản địa châu Mỹ, những người được gọi bằng một thuật ngữ khác trong tiếng Ukraina.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мій колега — індієць.

Đồng nghiệp của tôi là người Ấn Độ.

Цей індієць вивчає математику.

Người Ấn Độ này đang học toán.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí