Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Собака

Đây là từ chung để chỉ chó. Mặc dù 'sobaka' về mặt ngữ pháp là giống đực, nhưng nó được dùng cho chó cả hai giới tính trừ khi cần nói cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Сусідський собака завжди голосно гавкає на перехожих.

Con chó của hàng xóm luôn sủa ầm ĩ với người đi đường.

Я щоранку гуляю зі своїм собакою в парку.

Tôi dắt chó đi dạo trong công viên mỗi sáng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí