Tìm hiểu thêm về từ này
Собака
Đây là từ chung để chỉ chó. Mặc dù 'sobaka' về mặt ngữ pháp là giống đực, nhưng nó được dùng cho chó cả hai giới tính trừ khi cần nói cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Сусідський собака завжди голосно гавкає на перехожих.
Con chó của hàng xóm luôn sủa ầm ĩ với người đi đường.
Я щоранку гуляю зі своїм собакою в парку.
Tôi dắt chó đi dạo trong công viên mỗi sáng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.