Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ведмідь

Nghĩa đen của từ này là 'thú ăn mật ong'. Đây là một nhân vật phổ biến trong truyện cổ tích Ukraine, thường được miêu tả là mạnh mẽ nhưng đôi khi vụng về.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Бурий ведмідь шукає їжу в густому лісі.

Một con gấu nâu đang tìm thức ăn trong khu rừng rậm.

Взимку ведмідь спить у своєму затишному барлозі.

Vào mùa đông, con gấu ngủ trong hang ấm cúng của nó.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí