Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Кролик

Từ này cụ thể chỉ thỏ nhà. Nó ít phổ biến trong truyện cổ tích hơn thỏ rừng nhưng phổ biến trong chăn nuôi và làm thú cưng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Цей домашній кролик дуже любить їсти свіжу моркву.

Con thỏ nhà này rất thích ăn cà rốt tươi.

Діти подарували кролику нову зручну клітку.

Bọn trẻ đã tặng chú thỏ một chiếc chuồng mới thoải mái.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí