Tìm hiểu thêm về từ này
Папуга
Đây là một từ vay mượn chỉ loài chim nhiệt đới đầy màu sắc. Nó là một vật nuôi trong nhà phổ biến tại các hộ gia đình Ukraine.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мій яскравий папуга навчився вимовляти кілька слів.
Con vẹt rực rỡ của tôi đã học được cách nói vài từ.
Папуга сидить на плечі свого господаря.
Con vẹt ngồi trên vai chủ của nó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.