Vò tay Như một con cá dưới nước Mua lợn trong bao Gây ra rắc rối Trái tim như rơi xuống đôi giày Chúc bạn may mắn! Giữ im lặng Dẫn dắt bằng mũi Bất ngờ xuất hiện Hình ảnh sức khỏe Xấu hổ Làm núi từ một con kiến Hãy để một đôi giày cao gót sạch sẽ Bất ngờ Chạy trốn Từ chối một người theo đuổi Học tập chăm chỉ Quét sạch sàn nhà Có một ý tưởng mơ hồ Đến tận cùng của trái đất
Tìm hiểu thêm về từ này
Водити за ніс
Nó có nghĩa là lừa dối ai đó, hứa hẹn điều gì đó nhưng không thực hiện, hoặc dẫn dắt họ sai lệch trong một thời gian dài. Điều này thường ám chỉ một mối quan hệ thao túng hoặc không trung thực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Досить водити мене за ніс, кажи правду.
Đừng dẫn dắt tôi nữa, hãy nói sự thật.
Цей продавець цілий місяць водив нас за ніс.
Người bán hàng đó đã dẫn chúng tôi đi loanh quanh suốt một tháng trời.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.