Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Чути де дзвін

Nó ám chỉ một người nói về điều gì đó mà họ không hiểu rõ hoặc chỉ nghe đồn. Nó phê phán kiến thức hời hợt hoặc lan truyền những sự thật chưa đầy đủ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Він чув де дзвін, але нічого не зрозумів.

Anh ấy đã hiểu sai vấn đề.

Не розказуй казок, ти лише чув де дзвін.

Đừng nói chuyện phiếm, bạn chỉ nghe được một tin đồn và không biết sự thật.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí