Tìm hiểu thêm về từ này
Сюжет
Trình tự các sự kiện diễn ra trong một tác phẩm văn học. Nó bao gồm sự thắt nút, phát triển, cao trào và mở nút để tạo nên sự hấp dẫn cho người đọc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Сюжет цієї драми розгортається дуже динамічно.
Cốt truyện của vở kịch này diễn ra rất năng động.
Критики обговорювали заплутаний сюжет нового детективу.
Các nhà phê bình đã thảo luận về cốt truyện phức tạp của cuốn truyện trinh thám mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.