Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Видавництво

Tổ chức chịu trách nhiệm biên tập, thiết kế và phát hành sách ra công chúng. Họ là cầu nối giữa tác giả và độc giả trong thị trường văn học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Це видавництво спеціалізується на перекладній літературі.

Nhà xuất bản này chuyên về văn học dịch.

Ми презентували нашу книгу у відомому видавництві.

Chúng tôi đã ra mắt cuốn sách của mình tại một nhà xuất bản nổi tiếng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí