Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Тираж

Tổng số bản của một ấn phẩm được in ra trong một lần xuất bản. Con số này phản ánh mức độ phổ biến và nhu cầu của thị trường đối với cuốn sách.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Перший тираж книги був розпроданий за один тиждень.

Số lượng bản in đầu tiên của cuốn sách đã được bán hết trong một tuần.

Видавництво планує випустити додатковий тираж цього бестселера.

Nhà xuất bản có kế hoạch phát hành thêm số lượng bản in cho cuốn sách bán chạy này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí